vũ nghệ

vũ nghệ

Võ sĩ biểu diễn vũ nghệ trong sân tập.

Định nghĩa

Danh từ (cổ hoặc văn chương): - Tài nghệ về thuật, võ nghệ: " nghệ" chỉ kỹ năng, tài năng trong việc sử dụng khí chiến đấu, tương tự như "võ nghệ". Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca, hoặc văn học lịch sử. - Nghệ thuật biểu diễn trang: Trong một số ngữ cảnh, " nghệ" còn chỉ các màn trình diễn thuật mang tính nghệ thuật, kết hợp giữa chiến đấu thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Các vị tướng thời xưa thường luyện tập võ nghệ để bảo vệ quốc gia.)
  • (Tại lễ hội, các trình diễn thuật với những động tác mềm dẻo đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nghệ cao cường": chỉ trình độ thuật xuất sắc, vượt trội.
    • Chàng trai ấy nổi tiếng với nghệ cao cường, không ai địch nổi. (Chàng trai đó nổi tiếng võ nghệ siêu việt, không ai chống lại được.)
  • "Luyện tập nghệ": quá trình rèn luyện kỹ năng thuật.
    • Hằng ngày, họ dậy sớm luyện tập nghệ dưới ánh bình minh. (Mỗi ngày, họ thức dậy sớm để rèn thuật dưới ánh mặt trời buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Võ nghệ (danh từ): tài nghệ về thuật, từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Anh ấy học võ nghệ từ nhỏ. (Anh ấy học thuật từ khi còn nhỏ.)
  • thuật (dan từ): nghệ thuật chiến đấu, sắc thái trang trọng hoặc học thuật.
    • thuật cổ truyền Việt Nam rất đa dạng. ( thuật cổ truyền Việt Nam rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • thuật: kỹ năng chiến đấu, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • công: tài năng thuật, thường xuất hiện trong tiểu thuyết kiếm hiệp.
  • Binh pháp: nghệ thuật quân sự, chiến lược chiến đấu ( phạm vi rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • nghệ siêu quần: thuật xuất chúng, vượt xa người thường.
    • Trong thi đấu, nghệ siêu quần của đã khiến khán giả trầm trồ. (Trong cuộc thi, thuật xuất sắc của khiến khán giả ngưỡng mộ.)